 |
 |
Tính
năng kỹ thuật
|
Phương thức in
|
Laser
|
|
Khổ giấy sao
chụp
|
Min A6 - Max A3
|
|
Tốc độ sao
chụp (bản/ phút)
|
25/ 33
|
|
Sao chụp liên tục
(tờ)
|
999
|
|
Thời gian khởi
động (Giây)
|
14
|
|
Tốc độ chụp
bản đầu tiên (Giây)
|
4.5
|
|
Mức phóng to/ Thu nhỏ
(%)
|
25 - 400
|
|
Khay giấy vào tiêu
chuẩn (Khay X tờ)
|
2 x 500
|
|
Khay giấy tay (tờ)
|
100
|
|
Khay chứa bản sao tiêu
chuẩn (tờ)
|
500
|
|
Định lượng
giấy sao chụp (gsm)
|
52 - 157 gsm
|
|
Độ phân giải
(dpi)
|
600 x 600 dpi
|
|
Mức phân giải
sắc độ (mức)
|
256 levels
|
|
Dung lượng bộ
nhớ chuẩn (MB)
|
256 MB
|
|
Tính năng chia bộ tài
liệu
|
Standard: Max 999 sets
|
|
Tính năng đảo
mặt bản sao
|
Option
|
Một
số tiện ích
|
Hệ thống tăng
tốc khởi động
|
Yes
|
|
Hệ thống tái sử
dụng mực thải
|
Yes
|
|
Hệ thống bảng
điều khiển
|
LCD cảm ứng màu
đa sắc (Có hiển thị nội dung tài liệu
lưu trữ)
|
|
Mã số quản lý
thiết bị
|
Yes (Cho phép phân quyền
quản trị)
|
|
Mã số cho người
sử dụng (Người sử dụng)
|
500 users
|
|
Chức năng quét
ảnh 1 - Chụp nhiều bản
|
Yes
|
|
Chức năng tự
động xoay ảnh
|
Yes
|
|
Tự động
chọn khổ giấy
|
Yes
|
|
Chụp sách/ Trang đôi
|
Yes
|
|
Chọn chế độ
chụp theo kiểu ảnh bản gốc
|
15 modes
|
|
Chức năng xoá
viền/ xoá giữa/ Chỉnh lề
|
Max 99 mm
|
|
Chức năng chèn bìa/
phân chương
|
Yes
|
|
Sao chụp âm bản -
dương bản
|
Yes
|
|
Chụp dồn tài
liệu/ Chụp lặp lại
|
Max 8 in 1 (Max 16 in 1 w Duplex
Opt)
|
|
Đánh dấu văn
bản/ Số trang/ Ngày tháng
|
Yes
|
|
Tiết kiệm
điện năng (Min - Standby - Max)
|
5.6 - 120 - 1,400W
|
Phụ
kiện chọn thêm
|
Bộ chuyền và
đảo bản gốc
|
DF3030: 50 sheets
|
|
Bộ đảo mặt
bản sao
|
AD3000
|
|
Bộ hoàn tất tài
liệu (Chia bộ/ tách trang/ bấm ghim)
|
SR 790: Sort Max 1000 sheets;
Staple : Max 50 sheets/ 3 positions
|
|
Khay cấp giấy tự
động (Khay X tờ)
|
PB3030: 2 trays x 500 sheets
|
|
Khay chứa bản in /
bản nhận Fax (tờ)
|
PN3030: 125 sheets
|
|
Chức năng in
|
Standard
|
|
Chức năng quét
ảnh
|
Option
|
|
Chức năng Fax
|
Option
|
|
Ổ cứng lưu
trữ tài liệu
|
Hard Disk Drive option type 5000
(40GB)
|
Chức
năng in (Có sẵn)
|
Chức năng in laser
|
Standard (PDL Printer)
|
|
Khổ giấy in tối
thiểu - tối đa
|
Min A6 - Max A3
|
|
Tốc độ in liên
tục (trang/ phút)
|
33
|
|
Ngôn ngữ in
|
Standard: RPCS (RPCS Driver)
|
|
|
PCL5e,PCL6 (Printer Enhance Opt
type 3350)
|
|
|
PostScript 3 (with PostScript
Option)
|
|
Độ phân giải
(dpi)
|
Max 2,400 dpi
|
|
Dung lượng bộ
nhớ in (MB)
|
512 MB share with Copier
|
|
|
Option 40 GB HDD
|
|
Cổng kết nối
tiêu chuẩn
|
USB 2.0, Ethernet
10base-T/100baseTX
|
|
Cổng kết nối
chọn thêm
|
IEEE 1284, Wireless LAN IEEE
802.11b
|
|
Giao thức mạng
|
TCP/IP, IPX/SPX, SMB,
AppleTalk
|
|
Môi trường hỗ
trợ
|
Windows 95/ 98/ Me/ NT4.0/ 2000/
XP/ Server 2003/ Vista
|
|
Netware 3.12, 3.2, 4.1, 4.11, 5.0,
5.1, 6, 6.5 Unix; Sun Solaris, HP-UX, SCO OpenServer, RedHat Linux, IBM
AIXMac OS 8.6-9.2x,OS X 10.1 or laterSAP R/3, NDPS GatewayIBM iSeries/ AS/
400-using OS/400 Host Print Transform
|
Chức
năng Scan (Chọn thêm)
|
Chức năng quét
ảnh
|
Option: Scanner enhance Option
type 3350
|
|
Quét ảnh với
điều khiển từ máy tính
|
Yes
|
|
Quét ảnh vào thư
mục với điều khiển từ máy quét
|
Yes
|
|
Quét ảnh gửi Email
trực tiếp từ máy quét
|
Yes
|
|
Cổng kết nối
quét ảnh
|
USB, Ethernet; Option: Wireless
LAN, Gigabit Ethernet
|
|
Vùng quét ảnh bản
gốc tối đa
|
Max A3
|
|
Độ phân giải
(dpi)
|
Max 600
|
|
Tốc độ quét
ảnh (bản/ phút)
|
Max 50 opm
|
|
Định dạng
tập tin quét ảnh
|
JPEG/ PDF/ TIFF
|
|
Quét, lưu tập tin
nhiều trang
|
Yes
|
|
Dung lượng tập
tin đính kèm email
|
64KB - 100MB (Default: 2MB)
|
|
Số lượng
địa chỉ email có thể lưu
|
Max 2.000
|
|
Số lượng
địa chỉ email mỗi lần gửi
|
Max 500
|
Chức
năng Fax (Chọn thêm)
|
Chức năng Fax laser
|
Option: Fax Option Type 3350
|
|
Kích thước văn
bản gửi/ nhận
|
Min A6 - Max A3
|
|
Mạng tương thích
|
PSTN,PBX
|
|
Phương thức nén
dữ liệu
|
MH,MR,MMR,JBIG
|
|
Tốc độ modem
(Kilo Bit trên giây))
|
33.6
|
|
Tốc độ
truyền dữ liệu (Giây/ trang)
|
3.0 (2.0 with JBIG)
|
|
Tốc độ quét tài
liệu gửi Fax (giây/ trang)
|
Max 0.56
|
|
Tốc độ in khi
nhận Fax (bản/ phút)
|
33
|
|
Độ phân giải
(dpi)
|
Max 400
|
|
Bộ nhớ dữ
liệu chức năng Fax (MB/ trang)
|
8MB / 320 pages
|
|
Thời gian lưu dữ
liệu khi mất điện (giờ)
|
1
|
|
Danh bạ số Fax
gửi nhanh cài sẵn (số)
|
500 quick dial
|
|
Chức năng gửi
nhóm (Nhóm/ Số Fax)
|
100 / 500
|
|
Cài đặt giới
hạn nhận Fax
|
Yes
|
|
Khoá bộ nhớ bằng
mã số
|
Yes
|
|
Chế độ gửi
văn bản chất lượng cao
|
Yes
|
|
Nhận diện bản
gửi Fax không nội dung
|
Yes
|
|
Gửi trực tiếp
tài liệu là sách/ hoá đơn…
|
Yes
|
|
Gửi Fax trực
tiếp từ máy tính
|
Yes
|
|
Gửi Fax trực
tiếp từ nhiều máy tính mạng LAN
|
Yes
|
|
Nhận Fax chuyển thành
Email
|
Yes
|
|
Nhận/ Gửi Fax qua
mạng Internet
|
Yes
|
|
 |
 |
|
 |